Làm thế nào để kiểm soát nhiệt độ xử lý của máy đùn thức ăn chăn nuôi?
November 27, 2025
Nguyên tắc kiểm soát nhiệt độ của máy làm thức ăn cho cá tự động dựa trên tác động kép của "tạo nhiệt do cắt cơ học + gia nhiệt bên ngoài". Bên trong thùng, các thành phần thức ăn chịu sự ép và cắt tốc độ cao của trục vít, tạo ra một lượng nhiệt ma sát đáng kể, chiếm 30%-50% tổng nhiệt. Đồng thời, các cuộn dây gia nhiệt bên ngoài (điện trở hoặc điện từ) cung cấp gia nhiệt phụ trợ, đảm bảo nhiệt độ đạt đến ngưỡng cần thiết để làm phồng các thành phần. Bản chất của việc kiểm soát nhiệt độ là điều phối mối quan hệ giữa việc tạo nhiệt do cắt cơ học và gia nhiệt bên ngoài thông qua hệ thống điều khiển PLC, duy trì sự ổn định nhiệt độ trong từng khu vực xử lý.
Sự khác biệt về yêu cầu nhiệt độ phồng đối với các nguyên liệu thô khác nhau là cơ sở cốt lõi để kiểm soát nhiệt độ. Các nguyên liệu thô từ ngũ cốc như ngô và bột đậu nành yêu cầu nhiệt độ phồng được kiểm soát ở mức 110-130℃, tại thời điểm đó tỷ lệ hồ hóa tinh bột có thể đạt trên 85%, tạo thành cấu trúc phồng ổn định. Các nguyên liệu thô protein động vật như bột cá và bột thịt xương yêu cầu nhiệt độ phồng thấp hơn một chút, khoảng 100-120℃, để tránh biến tính protein quá mức do nhiệt độ cao. Trong khi đó, các nguyên liệu thô xơ thô như rơm và cỏ linh lăng yêu cầu nhiệt độ cao từ 130-150℃ để phá vỡ cấu trúc xơ và đạt được hiệu quả phồng. Nếu nhiệt độ thấp hơn yêu cầu của nguyên liệu thô, nó sẽ dẫn đến ép không đủ, mật độ thức ăn cao và khả năng ăn ngon kém; nếu nhiệt độ quá cao, nó sẽ làm cho nguyên liệu thô bị cacbon hóa, phá hủy vitamin và các chất dinh dưỡng khác.
Logic kiểm soát nhiệt độ cơ bản phải tuân theo nguyên tắc "gia nhiệt dần dần và bù nhiệt chính xác". Từ phần nạp liệu đến phần xả liệu, nhiệt độ nên tăng dần: nhiệt độ trong phần nạp liệu nên được kiểm soát ở mức 60-80℃, chủ yếu để làm nóng sơ bộ nguyên liệu thô và ngăn ngừa vật liệu lạnh bị vón cục và tắc nghẽn; nhiệt độ trong phần nén nên được tăng lên 90-110℃ để làm dẻo sơ bộ nguyên liệu thô; phần ép đùn nên đạt đến nhiệt độ đỉnh (điều chỉnh đến 100-150℃ tùy theo nguyên liệu thô) để hoàn thành quá trình ép đùn cốt lõi; nhiệt độ trong phần xả liệu nên giảm nhẹ 5-10℃ để tránh thức ăn bị cháy quá mức. Đồng thời, dữ liệu nhiệt độ cho từng phần nên được thu thập theo thời gian thực bởi các cảm biến nhiệt độ. Khi việc tạo nhiệt do cắt cơ học không đủ, các cuộn dây gia nhiệt nên tự động bù nhiệt; khi việc tạo nhiệt do cắt quá cao, quạt làm mát hoặc hệ thống làm mát bằng nước nên can thiệp kịp thời để kiểm soát sự dao động nhiệt độ trong khoảng ±2℃.
Ngoài ra, hàm lượng ẩm của nguyên liệu thô cũng sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát nhiệt độ. Nguyên liệu thô có hàm lượng ẩm 14%-16% thể hiện hiệu quả tạo nhiệt do cắt cơ học cao nhất và yêu cầu công suất gia nhiệt bên ngoài ít nhất. Hàm lượng ẩm quá mức dẫn đến hấp thụ nhiệt, đòi hỏi nhiệt độ gia nhiệt cao hơn; ngược lại, hàm lượng ẩm không đủ tạo ra nhiệt ma sát quá mức, đòi hỏi phải tăng cường làm mát. Do đó, hàm lượng ẩm của nguyên liệu thô phải được kiểm tra trước khi chế biến và độ ẩm hoặc các thông số nhiệt độ cài đặt trước nên được điều chỉnh trước để đảm bảo kiểm soát nhiệt độ chính xác.
![]()
![]()
![]()
![]()
Về chúng tôi
Khách hàng tham quan
![]()
Giấy chứng nhận danh dự
![]()

