Hướng dẫn vận hành máy móc chế biến thức ăn chăn nuôi dạng viên
January 12, 2026
Yêu cầu vận hành công thức nguyên liệu: Tỷ lệ chính xác và trộn đều. Công thức nguyên liệu thô phải được xác định theo loài và giai đoạn phát triển của cá nuôi. Ví dụ, thức ăn cho cá bột yêu cầu protein cao (35%-40%) và chất xơ thấp, trong khi thức ăn cho cá trưởng thành có thể giảm lượng protein (25%-30%) và tăng lượng chất xơ. Trong quá trình vận hành, nguyên liệu thô phải được cân chính xác theo tỷ lệ công thức, với sai số không quá ±2%, để tránh mất cân bằng dinh dưỡng trong thức ăn do sai lệch tỷ lệ. Nguyên liệu thô phải được trộn đều. Nên sử dụng máy trộn trục đôi nằm ngang, với thời gian trộn được kiểm soát ở mức 8-12 phút để đảm bảo phân phối đều bột cá, bột đậu nành, vitamin và các chất phụ gia khác. Nguyên liệu thô đã trộn phải được chuyển ngay đến phễu chứa thức ăn để tránh phân tầng do lưu trữ kéo dài. Ví dụ, khi sản xuất thức ăn cho cá chép trưởng thành, hãy cân theo tỷ lệ sau: 40% ngô, 30% bột đậu nành, 20% bột cá, 8% cám mì và 2% premix, trộn đều, sau đó cho vào máy đùn để đảm bảo dinh dưỡng thức ăn cân bằng.
Yêu cầu kiểm soát phối hợp thông số: Đảm bảo chất lượng ổn định. Tốc độ trục vít, tốc độ nạp liệu và tốc độ cắt phải được phối hợp và kết hợp để đảm bảo chất lượng thức ăn ổn định. Ví dụ, khi sản xuất thức ăn chìm có độ nổi kém, cần tăng tốc độ trục vít (350-400 vòng/phút), giảm tốc độ nạp liệu và tăng áp suất đùn và nhiệt ma sát để làm cho cấu trúc viên nén chặt hơn. Khi sản xuất thức ăn cho cá bột mịn, cần giảm tốc độ trục vít (250-300 vòng/phút) và sử dụng đầu khuôn có đường kính nhỏ để đảm bảo viên nén mịn và mềm. Đồng thời, các thông số của máy đùn viên thức ăn khô cho cá cần được điều chỉnh động theo tình trạng của sản phẩm hoàn thiện: nếu tỷ lệ vỡ viên cao (trên 8%), hãy giảm tốc độ trục vít và tăng tốc độ nạp liệu để giảm cường độ đùn; nếu viên nén có khả năng chịu nước kém (dưới 6 giờ), hãy tăng tốc độ trục vít và giảm tốc độ nạp liệu để tăng cường độ nén viên. Ví dụ, khi sản xuất thức ăn cho cá trắm cỏ, bằng cách điều chỉnh tốc độ trục vít thành 320 vòng/phút, tốc độ nạp liệu thành 120 kg/h và tốc độ cắt thành 250 vòng/phút, tỷ lệ vỡ viên có thể được kiểm soát dưới 5% và khả năng chịu nước có thể đạt trên 10 giờ.
Yêu cầu vận hành kiểm tra sản phẩm hoàn thiện: Giám sát chất lượng theo thời gian thực. Trong quá trình sản xuất, thức ăn thành phẩm cần được kiểm tra thường xuyên, lấy mẫu cứ sau một giờ. Các chỉ số kiểm tra bao gồm độ đồng đều của viên, mức độ phồng, khả năng chịu nước và hàm lượng ẩm. Độ đồng đều của viên yêu cầu hơn 90% viên đáp ứng các thông số kỹ thuật đặt trước (ví dụ: độ lệch đường kính của viên 4mm không được vượt quá ±0,5mm). Mức độ phồng được kiểm tra bằng phương pháp thể tích; đối với thức ăn chìm cho cá, mức độ phồng nên được kiểm soát ở mức 1,5-2,5 lần. Kiểm tra khả năng chịu nước yêu cầu đặt các viên vào nước sạch và quan sát sự sụp đổ trong vòng 6-12 giờ. Hàm lượng ẩm cần được kiểm soát trong khoảng 10%-12% để ngăn ngừa nấm mốc phát triển trong quá trình bảo quản. Nếu bất kỳ chỉ số kiểm tra nào không đáp ứng các tiêu chuẩn, các thông số vận hành phải được điều chỉnh kịp thời. Ví dụ, nếu khả năng chịu nước không đủ, có thể tăng tốc độ trục vít để tăng cường hiệu quả đùn; nếu hàm lượng ẩm quá cao, cần kiểm tra hàm lượng ẩm ban đầu của nguyên liệu thô và nguyên liệu thô nên được sấy khô thích hợp trước khi sản xuất. Thông qua việc kiểm tra theo thời gian thực và điều chỉnh thông số, chất lượng của thức ăn thành phẩm được đảm bảo ổn định.
![]()
![]()
![]()
Về chúng tôi
Khách hàng tham quan
![]()
Giấy chứng nhận danh dự
![]()

